IELTS Online
Describe a family member IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a family member
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a family member IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample answer Describe a family member IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 2.1. In what ways have families in your country changed recently?
- 2.2. Should husbands and wives have different roles within the family? Why (not)?
- 2.3. Which are more important to you your family or your friends?
- 3. Từ vựng/Collocations ghi điểm chủ đề Family member
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, “Describe a family member” là dạng đề quen thuộc nhưng lại dễ khiến thí sinh trả lời một cách chung chung, thiếu điểm nhấn cá nhân và từ vựng miêu tả chiều sâu tính cách. Để đạt band cao, bạn cần biết cách kể chuyện tự nhiên, kết hợp miêu tả ngoại hình, tính cách, vai trò của người đó trong cuộc sống của bạn và cảm xúc cá nhân một cách chân thực. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu Part 2 và Part 3 band cao, kèm theo dàn ý triển khai ý tưởng và từ vựng ghi điểm, giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề gia đình trong IELTS Speaking.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a family member
1.1. Đề bài
|
Describe a family member who you really admire You should say:
And explain why you admire them so much |

>> Xem thêm: Giải đề Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2, 3
1.2. Dàn ý Describe a family member IELTS Speaking Part 2
Để nói tốt chủ đề Describe a family member IELTS Speaking Part 2, bạn cần tập trung làm nổi bật mối quan hệ, những thành tựu hoặc trải nghiệm đáng nhớ trong cuộc đời của người đó, cuộc sống hiện tại, và quan trọng nhất là lý do bạn thực sự ngưỡng mộ họ. Dưới đây là dàn ý bạn có thể tham khảo:
Introduction
I would like to talk about a family member I truly admire, who has had a strong influence on my life. (Tôi muốn nói về một thành viên trong gia đình mà tôi thực sự ngưỡng mộ, người có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của tôi.)
What their relationship is to you
- She is my mother, the person I am closest to in my family. (Bà ấy là mẹ tôi, người tôi thân thiết nhất trong gia đình.)
- She has always been my role model and the one I turn to for advice. (Bà luôn là hình mẫu của tôi và là người tôi tìm đến khi cần lời khuyên.)
- Our relationship is built on trust, respect, and emotional support. (Mối quan hệ của chúng tôi được xây dựng trên sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ tinh thần.)
What they have done in their life
- She grew up in a rural area and had to overcome many financial hardships to continue her education. (Bà lớn lên ở vùng nông thôn và phải vượt qua nhiều khó khăn tài chính để tiếp tục việc học.)
- She worked tirelessly to support the family and ensure her children received a good education. (Bà làm việc không ngừng nghỉ để nuôi gia đình và đảm bảo các con được học hành đầy đủ.)
- Despite difficulties, she remained optimistic and resilient throughout her life. (Dù gặp khó khăn, bà vẫn luôn lạc quan và kiên cường suốt cuộc đời.)
What they do now
- She currently works as a small business owner, managing a local shop. (Hiện tại bà là chủ một cửa hàng nhỏ tại địa phương.)
- In her free time, she volunteers in community activities and helps neighbors when they are in need. (Khi rảnh, bà tham gia hoạt động cộng đồng và giúp đỡ hàng xóm khi họ cần.)
- She also spends time guiding me and my siblings in both life decisions and career choices. (Bà cũng dành thời gian định hướng cho tôi và anh chị em trong các quyết định cuộc sống và nghề nghiệp.)
And explain why you admire them so much
- I admire her resilience and determination in overcoming life’s challenges. (Tôi ngưỡng mộ sự kiên cường và quyết tâm của bà khi vượt qua thử thách cuộc sống.)
- She has taught me the value of hard work, kindness, and responsibility. (Bà dạy tôi giá trị của sự chăm chỉ, lòng tốt và trách nhiệm.)
- Her unconditional love and constant support have shaped the person I am today. (Tình yêu vô điều kiện và sự ủng hộ không ngừng của bà đã tạo nên con người tôi hôm nay.)
>> Xem thêm: Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Sample answer Describe a family member IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I would like to talk about my mother, who is the family member I admire the most and the person who has had the greatest influence on my life. She is not only my parent but also my role model and closest confidant.
My mother grew up in a rural area where educational opportunities were limited, and her family struggled financially. Despite these obstacles, she was determined to pursue her studies and eventually earned a university degree through sheer perseverance. After graduating, she devoted herself to supporting our family, working long hours while still making time to care for her children. Her life story is a testament to resilience and unwavering dedication.
At the moment, she runs a small business in our neighborhood, which she manages with remarkable efficiency and integrity. Beyond her professional responsibilities, she actively participates in community activities and is always willing to lend a helping hand to those in need. She also continues to guide me and my siblings, offering thoughtful advice whenever we face important decisions. Even with a busy schedule, she prioritizes family and maintains a warm and supportive home environment.
What I admire most about my mother is her strength of character and selflessness. She has consistently placed the needs of others before her own, yet she never complains about the sacrifices she has made. From her, I have learned the importance of perseverance, compassion, and responsibility. Her unconditional love and constant encouragement have shaped my values and inspired me to become a better person. For me, she represents the true meaning of dedication and inner strength.

Bài dịch
Tôi muốn nói về mẹ tôi, người mà tôi ngưỡng mộ nhất trong gia đình và cũng là người có ảnh hưởng lớn nhất đến cuộc sống của tôi. Bà không chỉ là phụ huynh mà còn là hình mẫu và người tôi tin tưởng tâm sự nhất.
Mẹ tôi lớn lên ở vùng nông thôn, nơi cơ hội học tập còn hạn chế và gia đình gặp nhiều khó khăn tài chính. Mặc dù vậy, bà vẫn quyết tâm theo đuổi việc học và cuối cùng tốt nghiệp đại học nhờ sự kiên trì bền bỉ. Sau khi ra trường, bà dành toàn bộ tâm huyết để chăm lo cho gia đình, làm việc nhiều giờ nhưng vẫn luôn dành thời gian chăm sóc các con. Câu chuyện cuộc đời của bà là minh chứng cho sự kiên cường và tận tụy không ngừng.
Hiện tại, bà điều hành một cửa hàng nhỏ trong khu phố và quản lý công việc với sự hiệu quả và chính trực đáng nể. Bên cạnh công việc, bà tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng và luôn sẵn sàng giúp đỡ những người xung quanh khi họ cần. Bà cũng tiếp tục định hướng cho tôi và anh chị em, đưa ra lời khuyên chu đáo mỗi khi chúng tôi phải đưa ra quyết định quan trọng. Dù bận rộn, bà vẫn đặt gia đình lên hàng đầu và giữ cho tổ ấm luôn ấm áp, yêu thương.
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở mẹ là phẩm chất mạnh mẽ và sự hy sinh thầm lặng. Bà luôn đặt nhu cầu của người khác lên trước bản thân nhưng chưa bao giờ than phiền về những gì mình đã đánh đổi. Từ bà, tôi học được giá trị của sự kiên trì, lòng trắc ẩn và tinh thần trách nhiệm. Tình yêu vô điều kiện và sự động viên không ngừng của bà đã định hình nên con người tôi hôm nay. Với tôi, bà là hiện thân của sự tận tụy và sức mạnh nội tâm.
Từ vựng ăn điểm
- role model: hình mẫu
- closest confidant: người tâm sự thân thiết nhất
- educational opportunities: cơ hội học tập
- sheer perseverance: sự kiên trì tuyệt đối
- a testament to: minh chứng cho
- unwavering dedication: sự tận tụy không lay chuyển
- remarkable efficiency: sự hiệu quả đáng nể
- lend a helping hand: giúp đỡ
- strength of character: phẩm chất mạnh mẽ
- selflessness: sự vị tha
- make sacrifices: hy sinh
- perseverance: sự kiên trì
- compassion: lòng trắc ẩn
- unconditional love: tình yêu vô điều kiện
- inner strength: sức mạnh nội tâm
>> Xem thêm: Describe a person you know who loves to grow plants IELTS Speaking Part 2, 3
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe a family member kèm theo từ vựng và bài mẫu giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng và trả lời tự tin hơn.
2.1. In what ways have families in your country changed recently?
(Gia đình ở đất nước bạn đã thay đổi như thế nào trong thời gian gần đây?)
Sample answer
In recent years, families in my country have undergone significant transformations due to economic development and social change. One noticeable shift is the rise of nuclear families, as young adults increasingly move to cities for education and employment opportunities. This has reduced the prevalence of traditional extended family structures. Additionally, gender roles within households have become more egalitarian, with both parents often contributing financially. Technological advancements have also altered family interactions, as digital devices sometimes replace face-to-face communication. On the positive side, parents today tend to adopt more open-minded and supportive approaches to child-rearing. Overall, modern families are becoming smaller, more independent, and more adaptable to contemporary lifestyles.
Dịch
Trong những năm gần đây, các gia đình ở đất nước tôi đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể do sự phát triển kinh tế và biến đổi xã hội. Một thay đổi rõ rệt là sự gia tăng của gia đình hạt nhân, khi người trẻ ngày càng chuyển đến thành phố để học tập và làm việc. Điều này làm giảm sự phổ biến của mô hình gia đình nhiều thế hệ truyền thống. Ngoài ra, vai trò giới trong gia đình trở nên bình đẳng hơn, khi cả cha và mẹ đều đóng góp tài chính. Sự phát triển công nghệ cũng thay đổi cách các thành viên tương tác, khi thiết bị số đôi khi thay thế giao tiếp trực tiếp. Ở khía cạnh tích cực, cha mẹ ngày nay có xu hướng cởi mở và hỗ trợ con cái nhiều hơn. Nhìn chung, gia đình hiện đại đang trở nên nhỏ hơn, độc lập hơn và thích nghi tốt hơn với lối sống đương đại.
Từ vựng ghi điểm
- undergone significant transformations: trải qua thay đổi đáng kể
- nuclear families: gia đình hạt nhân
- extended family structures: cấu trúc gia đình nhiều thế hệ
- egalitarian: bình đẳng
- technological advancements: tiến bộ công nghệ
- child-rearing: việc nuôi dạy con
- contemporary lifestyles: lối sống hiện đại
>> Xem thêm: Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Should husbands and wives have different roles within the family? Why (not)?
(Vợ và chồng có nên có vai trò khác nhau trong gia đình không? Vì sao (không)?)
Sample answer
In my opinion, husbands and wives should not be confined to rigidly defined roles within the family. Traditional expectations often placed financial responsibility on men and caregiving duties on women, but such divisions are becoming increasingly outdated. Modern families tend to function more effectively when responsibilities are shared based on individual strengths rather than gender. This approach promotes fairness and mutual respect, which are essential for a healthy relationship. Furthermore, shared duties can reduce stress and prevent one partner from becoming overwhelmed. Children raised in such environments may also develop more progressive views on gender equality. Therefore, a flexible and cooperative model is more suitable for contemporary society.

Dịch
Theo tôi, vợ và chồng không nên bị ràng buộc vào những vai trò cố định trong gia đình. Quan niệm truyền thống thường đặt trách nhiệm tài chính lên đàn ông và việc chăm sóc gia đình lên phụ nữ, nhưng sự phân chia này ngày càng lỗi thời. Gia đình hiện đại thường vận hành hiệu quả hơn khi trách nhiệm được chia sẻ dựa trên thế mạnh cá nhân thay vì giới tính. Cách tiếp cận này thúc đẩy sự công bằng và tôn trọng lẫn nhau, vốn rất cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh. Hơn nữa, chia sẻ trách nhiệm có thể giảm căng thẳng và ngăn một người bị quá tải. Trẻ em lớn lên trong môi trường như vậy cũng có thể hình thành quan điểm tiến bộ hơn về bình đẳng giới. Vì vậy, một mô hình linh hoạt và hợp tác sẽ phù hợp hơn với xã hội hiện đại.
Từ vựng ghi điểm
- confined to rigid roles: bị giới hạn trong vai trò cứng nhắc
- traditional expectations: kỳ vọng truyền thống
- increasingly outdated: ngày càng lỗi thời
- individual strengths: thế mạnh cá nhân
- mutual respect: sự tôn trọng lẫn nhau
- gender equality: bình đẳng giới
- cooperative model: mô hình hợp tác
>> Xem thêm: Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. Which are more important to you your family or your friends?
(Gia đình hay bạn bè quan trọng hơn với bạn?)
Sample answer
Both family and friends play indispensable roles in my life, but if I had to choose, I would say my family is more important. Family members are usually the people who provide unconditional support during difficult times. Unlike friendships, which may change due to circumstances, family bonds tend to be more enduring. They have known me since childhood and understand my personality and values deeply. That being said, friendships also contribute significantly to my emotional well-being and social development. Friends often share similar interests and experiences, which can create a different type of companionship. Ultimately, while I value both, family forms the foundation of my sense of security and belonging.
Dịch
Cả gia đình và bạn bè đều đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống của tôi, nhưng nếu phải chọn, tôi cho rằng gia đình quan trọng hơn. Các thành viên gia đình thường là những người mang lại sự hỗ trợ vô điều kiện trong những lúc khó khăn. Không giống tình bạn có thể thay đổi theo hoàn cảnh, mối quan hệ gia đình thường bền vững hơn. Họ đã biết tôi từ nhỏ và hiểu rõ tính cách cũng như giá trị của tôi. Tuy vậy, tình bạn cũng đóng góp đáng kể cho sức khỏe tinh thần và sự phát triển xã hội của tôi. Bạn bè thường có chung sở thích và trải nghiệm, tạo nên một kiểu đồng hành khác biệt. Cuối cùng, dù tôi trân trọng cả hai, gia đình vẫn là nền tảng cho cảm giác an toàn và thuộc về.
Từ vựng ghi điểm
- indispensable roles: vai trò không thể thiếu
- unconditional support: sự hỗ trợ vô điều kiện
- enduring bonds: mối quan hệ bền vững
- emotional well-being: sức khỏe tinh thần
- sense of security: cảm giác an toàn
- sense of belonging: cảm giác thuộc về
- companionship: sự đồng hành
>> Xem thêm: Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3
3. Từ vựng/Collocations ghi điểm chủ đề Family member
Để nói tốt chủ đề Family member trong IELTS Speaking, bạn cần sử dụng từ vựng thể hiện rõ mối quan hệ, tính cách và ảnh hưởng của thành viên trong gia đình đối với bạn một cách tự nhiên. Dưới đây là bảng từ vựng/collocations ghi điểm bạn có thể tham khảo:
| Từ / Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| supportive | hay hỗ trợ | My sister has always been supportive whenever I face difficulties. (Chị gái tôi luôn ủng hộ mỗi khi tôi gặp khó khăn.) |
| role model | hình mẫu | My father is my role model because of his strong work ethic. (Bố tôi là hình mẫu của tôi nhờ tinh thần làm việc chăm chỉ.) |
| responsible | có trách nhiệm | She is a responsible person who always thinks about others. (Cô ấy là người có trách nhiệm và luôn nghĩ cho người khác.) |
| caring nature | bản tính quan tâm | My grandmother has a caring nature and always looks after the family. (Bà tôi có bản tính quan tâm và luôn chăm sóc gia đình.) |
| reliable | đáng tin cậy | I can always rely on my brother in difficult situations. (Tôi luôn có thể dựa vào anh trai trong những tình huống khó khăn.) |
| provide guidance | đưa ra sự định hướng | My parents provide guidance whenever I make important decisions. (Bố mẹ luôn định hướng khi tôi đưa ra quyết định quan trọng.) |
| influential | có ảnh hưởng | She is one of the most influential people in my life. (Cô ấy là một trong những người có ảnh hưởng nhất trong cuộc đời tôi.) |
| emotionally supportive | hỗ trợ về mặt tinh thần | My mother is emotionally supportive when I feel stressed. (Mẹ tôi luôn hỗ trợ tinh thần khi tôi căng thẳng.) |
| hardworking | chăm chỉ | He is hardworking and never gives up easily. (Anh ấy chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc dễ dàng.) |
| family-oriented | coi trọng gia đình | My uncle is very family-oriented and spends most of his free time with relatives. (Chú tôi rất coi trọng gia đình và dành hầu hết thời gian rảnh cho người thân.) |
| unconditional love | tình yêu vô điều kiện | Parents often show unconditional love towards their children. (Cha mẹ thường dành tình yêu vô điều kiện cho con cái.) |
| strong bond | mối quan hệ gắn bó | I share a strong bond with my cousin. (Tôi có mối quan hệ rất gắn bó với anh họ.) |
| personality trait | đặc điểm tính cách | One personality trait I admire in her is her patience. (Một đặc điểm tính cách tôi ngưỡng mộ ở cô ấy là sự kiên nhẫn.) |
| make sacrifices | hy sinh | My parents made many sacrifices for my education. (Bố mẹ tôi đã hy sinh rất nhiều cho việc học của tôi.) |
| source of motivation | nguồn động lực | My older sister is a source of motivation for me. (Chị gái là nguồn động lực cho tôi.) |
| dependable | đáng tin cậy | He is dependable and always keeps his promises. (Anh ấy đáng tin cậy và luôn giữ lời hứa.) |
| offer encouragement | động viên | She always offers encouragement when I feel discouraged. (Cô ấy luôn động viên khi tôi nản lòng.) |
| life lessons | bài học cuộc sống | I learned many important life lessons from my grandfather. (Tôi học được nhiều bài học cuộc sống quan trọng từ ông tôi.) |
| close-knit family | gia đình gắn bó khăng khít | I grew up in a close-knit family where everyone supports each other. (Tôi lớn lên trong một gia đình gắn bó, nơi mọi người luôn hỗ trợ nhau.) |
| look up to | tôn trọng, ngưỡng mộ | I have always looked up to my aunt for her kindness and wisdom. (Tôi luôn ngưỡng mộ cô tôi vì sự tốt bụng và khôn ngoan.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



